Загрузка...

Dimension of the building — kích thước của tòa nhà #họctiếnganh #từvựngtiếnganh #cụmtừtiếnganh

Dimension of the building — kích thước của tòa nhà
Definition: The measurements or size of a building, including its length, width, and height.
Ví dụ thông dụng:
The architect carefully checked the dimensions of the building before construction began.
→ Kiến trúc sư đã kiểm tra cẩn thận kích thước của tòa nhà trước khi bắt đầu xây dựng.
Ví dụ vui:
The dimensions of my bedroom are small enough that one step basically counts as a house tour. 😄
→ Kích thước phòng ngủ của tôi nhỏ đến mức đi một bước là coi như tham quan xong cả phòng.

Видео Dimension of the building — kích thước của tòa nhà #họctiếnganh #từvựngtiếnganh #cụmtừtiếnganh канала 5S English
Яндекс.Метрика
Все заметки Новая заметка Страницу в заметки
Страницу в закладки Мои закладки
На информационно-развлекательном портале SALDA.WS применяются cookie-файлы. Нажимая кнопку Принять, вы подтверждаете свое согласие на их использование.
О CookiesНапомнить позжеПринять